
CS 2. ESL Challenger League. Europe
Vòng bảng. Bảng A. BO3.
3 bản đồ
Dust2
| Khoảng thời gian | 1 bản đồ | 2 bản đồ | 3 bản đồ | |
|---|---|---|---|---|
Bushido Wildcats | 13 | 11 | 5 | |
Fire Flux Esports | 6 | 13 | 2 |
- Thời gian chính thức
- 3 bản đồ
Tìm theo loại cược

CS 2. ESL Challenger League. Europe
Vòng bảng. Bảng A. BO3.
3 bản đồ
Dust2
| Khoảng thời gian | 1 bản đồ | 2 bản đồ | 3 bản đồ | |
|---|---|---|---|---|
Bushido Wildcats | 13 | 11 | 5 | |
Fire Flux Esports | 6 | 13 | 2 |